thục nữ

Học thuật
Thân thiện
thục nữ

Một thục nữ đang ngồi đọc sách trong vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con gái tính nết dịu dàng, hiền hậu đức hạnh: Từ này dùng để chỉ một thiếu nữ phẩm hạnh tốt, nết na, hiền thục. Đây một từ cổ, thường xuất hiện trong văn chương cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong thơ ca cổ, hình ảnh thục nữ thường gắn liền với vẻ đẹp nội tâm sự đoan trang.
    • "Cho hay thục nữ chí cao" - câu thơ ca ngợi người con gái hiền thục nhưng lại chí khí cao.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "thục nữ" thường được dùng trong bối cảnh văn chương, thơ ca hoặc khi nói về các giá trị truyền thống để ca ngợi phẩm hạnh của người phụ nữ.
  • Có thể dùng để tạo sự tương phản, dụ giữa vẻ ngoài dịu dàng (thục nữ) ý chí, khí phách bên trong.
Biến thể từ gần giống
  • Hiền thục (tính từ): tính cách hiền lành, dịu dàng, nết na.
    • ấy người rất hiền thục.
  • Đoan trang (tính từ): chỉ vẻ đẹp cử chỉ nghiêm trang, đứng đắn của người phụ nữ.
  • Nết na (tính từ): chỉ tính cách đức hạnh, biết điều, phép tắc.
Từ đồng nghĩa
  • Gái hiền: con gái hiền lành, đức hạnh (cách nói bình dân hơn).
  • Tiểu thư khuê các: chỉ người con gái được giáo dục trong khuôn phép, gia giáo (thường thuộc gia đình quyền quý).
Lưu ý
  • "Thục nữ" một từ Hán Việt cổ (淑女), ngày nay ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh mang tính văn học, trang trọng hoặc khi nhắc đến các chuẩn mực xưa.
  • Từ này mang sắc thái ca ngợi, trân trọng.
thục nữ

Một thục nữ đang ngồi đọc sách trong vườn hoa.

  1. Người con gái dịu dàng hiền hậu (): Cho hay thục nữ chí cao.

Từ gần giống

Từ chứa "thục nữ"

Proverbs and Idioms